oldfangled

/ˈōl(d)-ˈfaŋ-gəld/
Tính từ
  1. theo xưa
    old-fashioned
🎬 Nghe “oldfangled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish