omnifutuent

Tính từ
  1. (hiếm) lưỡng tính
    (rare) bisexual
    2002 Adam Mars-Jones Aldous and His Women The Observer Aldous was shy and impractical, not the sort of man who could manage adultery without help from his wife. The correspondence with Mary Hutchinson makes clear that Maria was not merely complicit but actively 'omnifutuent', to borrow her husband's splendid word for bisexuality.
    2002 Adam Mars-Jones Aldous và những người phụ nữ của ông Người quan sát Aldous là người nhút nhát và thiếu thực tế, không phải là loại đàn ông có thể quản lý việc ngoại tình mà không cần sự giúp đỡ của vợ. Thư từ với Mary Hutchinson cho thấy rõ rằng Maria không chỉ đơn thuần là đồng lõa mà còn tích cực 'toàn trí', mượn lời hoa mỹ của chồng mình dành cho người lưỡng tính.
🎬 Nghe “omnifutuent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish