on balance

/ˈbæləns/
preposition phrase
  1. Nhìn chung, khi tất cả các yếu tố đều được tính đến; cách này và cách khác.
    Overall, when all factors are taken into account; one way and another.
🎬 Nghe “on balance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish