on the level

/ˈlɛvəl/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Trung thực(ly), chân thành(ly), thẳng thắn(ly), công bằng(ly).
    (idiomatic) Honest(ly), sincere(ly), straightforward(ly), fair(ly).
    He looks like a used car salesman, but he's really on the level, so you can trust him.
    Anh ấy trông giống như một người bán xe cũ nhưng thực sự rất đẳng cấp nên bạn có thể tin tưởng anh ấy.
  2. Từ đồng nghĩa của trên hình vuông (“tham chiếu kín đáo đến hội Tam điểm”).
    Synonym of on the square (“discreet reference to freemasonry”).
    Từ đồng nghĩa:on the square
🎬 Nghe “on the level” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish