above board

/əˈbʌvˌboɚd/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Công khai, không lừa dối.
    (idiomatic) Openly, without deceit.
    Từ đồng nghĩa:straightforwardlytransparently
  2. (Thành ngữ) Thành thật, có uy tín.
    (idiomatic) Honestly, reputably.
    They conducted the negotiations completely above board.
    Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán hoàn toàn trên bảng.
    Từ đồng nghĩa:straightforwardlytransparently
🎬 Nghe “above board” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish