above board
/əˈbʌvˌboɚd/preposition phrase
- (Thành ngữ) Công khai, không lừa dối.(idiomatic) Openly, without deceit.
- (Thành ngữ) Thành thật, có uy tín.(idiomatic) Honestly, reputably.They conducted the negotiations completely above board.Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán hoàn toàn trên bảng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “above board” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish