on the square

/ˈskweɚ/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Trung thực và cởi mở.
    (idiomatic) Honest and open.
    Từ đồng nghĩa:on the level
  2. Một sự đề cập kín đáo, khiêm tốn đến hội Tam điểm.
    A discreet, unassuming reference to freemasonry.
    "Are you on the square?" (meaning: "are you a freemason like myself?")
    "Bạn đang ở trên quảng trường à?" (có nghĩa là: "bạn có phải là thành viên Hội Tam điểm như tôi không?")
    Từ đồng nghĩa:on the level
🎬 Nghe “on the square” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish