on the square
/ˈskweɚ/preposition phrase
- (Thành ngữ) Trung thực và cởi mở.(idiomatic) Honest and open.Từ đồng nghĩa:on the level
- Một sự đề cập kín đáo, khiêm tốn đến hội Tam điểm.A discreet, unassuming reference to freemasonry."Are you on the square?" (meaning: "are you a freemason like myself?")"Bạn đang ở trên quảng trường à?" (có nghĩa là: "bạn có phải là thành viên Hội Tam điểm như tôi không?")Từ đồng nghĩa:on the level
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the square” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish