oncome
/ˈbeɪsəs/Động từ
- (nội động, hiếm) Đến nơi; đến ; Thôi nào.(intransitive, rare) To arrive; come to; come on.
Danh từ
- Mùa Vọng, sự đến, sự đến gần; khởi phát.Advent, arrival, approach; onset.
- Sự khởi đầu hoặc những giai đoạn ban đầu của một công việc kinh doanh, đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực lớn.The commencement or initial stages of a business, especially of one which requires great exertion.
- Bối cảnh của một hành động; phát triển; tiến triển.The setting about of an action; development; progress.
- Một cuộc tấn công; một cuộc tấn công hoặc khởi phát của một căn bệnh, cơn đau hoặc giai đoạn.An attack; an attack or onset of a disease, fit, or episode.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oncome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish