oncome

/ˈbeɪsəs/
Động từ
  1. (nội động, hiếm) Đến nơi; đến ; Thôi nào.
    (intransitive, rare) To arrive; come to; come on.
Danh từ
  1. Mùa Vọng, sự đến, sự đến gần; khởi phát.
    Advent, arrival, approach; onset.
    Từ đồng nghĩa:outburstoutgushadventarrival
  2. Sự khởi đầu hoặc những giai đoạn ban đầu của một công việc kinh doanh, đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực lớn.
    The commencement or initial stages of a business, especially of one which requires great exertion.
    Từ đồng nghĩa:outburstoutgushadventarrival
  3. Bối cảnh của một hành động; phát triển; tiến triển.
    The setting about of an action; development; progress.
    Từ đồng nghĩa:outburstoutgushadventarrival
  4. Một cuộc tấn công; một cuộc tấn công hoặc khởi phát của một căn bệnh, cơn đau hoặc giai đoạn.
    An attack; an attack or onset of a disease, fit, or episode.
    Từ đồng nghĩa:outburstoutgushadventarrival
🎬 Nghe “oncome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish