one day
/ˈdeɪ/Trạng từ
- (đặt cụm từ) Tại một thời điểm không xác định trong tương lai.(set phrase) At some unspecified time in the future.One day I shall upgrade my software, but not just yet.Một ngày nào đó tôi sẽ nâng cấp phần mềm của mình, nhưng chưa phải lúc này.
- Tại một thời điểm không xác định trong quá khứ.At some unspecified time in the past.One day I was playing with a girl from my class.Một ngày nọ, tôi đang chơi với một cô gái trong lớp.Từ đồng nghĩa:once
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem một, ngày.Used other than figuratively or idiomatically: see one, day.You can stay one day or two.Bạn có thể ở lại một hoặc hai ngày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “one day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish