fount
/ˈfaʊnt/danh từ
- Vòi nước (công viên).
- Bình dầu (đèn dầu).
- Nguồn, nguồn sống.
- Bộ chữ cùng cỡ.
Danh từ
- (chủ yếu là thơ ca, có niên đại hoặc cổ xưa) Từ đồng nghĩa của đài phun nước (“nguồn nước tự nhiên”); một mùa xuân.(chiefly poetic, dated or archaic) Synonym of fountain (“a natural source of water”); a spring.
- (theo cách mở rộng, nông nghiệp, cổ xưa) Một thiết bị mà gia cầm có thể uống; một người tưới nước.(by extension, agriculture, archaic) A device from which poultry may drink; a waterer.
- (nghĩa bóng) Cái mà từ đó một cái gì đó tiến hành; một nguồn gốc, một nguồn gốc.(figurative) That from which something proceeds; an origin, a source.He is a real fount of knowledge!Anh ấy thực sự là một nguồn kiến thức thực sự!
- (chủ yếu là người Anh) Cách đánh vần phông chữ cổ xưa.(chiefly British) Archaic spelling of font.
Động từ
- (US, Southern) Dạng thay thế của Found (thì quá khứ của find)(US, Southern) Alternative form of found (past tense of find)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish