fount

/ˈfaʊnt/
danh từ
  • Vòi nước (công viên).
  • Bình dầu (đèn dầu).
  • Nguồn, nguồn sống.
  • Bộ chữ cùng cỡ.
Danh từ
  1. (chủ yếu là thơ ca, có niên đại hoặc cổ xưa) Từ đồng nghĩa của đài phun nước (“nguồn nước tự nhiên”); một mùa xuân.
    (chiefly poetic, dated or archaic) Synonym of fountain (“a natural source of water”); a spring.
    Từ đồng nghĩa:fontfountain
  2. (theo cách mở rộng, nông nghiệp, cổ xưa) Một thiết bị mà gia cầm có thể uống; một người tưới nước.
    (by extension, agriculture, archaic) A device from which poultry may drink; a waterer.
  3. (nghĩa bóng) Cái mà từ đó một cái gì đó tiến hành; một nguồn gốc, một nguồn gốc.
    (figurative) That from which something proceeds; an origin, a source.
    He is a real fount of knowledge!
    Anh ấy thực sự là một nguồn kiến ​​thức thực sự!
  4. (chủ yếu là người Anh) Cách đánh vần phông chữ cổ xưa.
    (chiefly British) Archaic spelling of font.
Động từ
  1. (US, Southern) Dạng thay thế của Found (thì quá khứ của find)
    (US, Southern) Alternative form of found (past tense of find)
🎬 Nghe “fount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish