opacous

Tính từ
  1. (lỗi thời, chủ yếu là thơ) Không tỏa sáng hay chiếu sáng; tối tăm.
    (obsolete, chiefly poetic) Not shining or illuminated; dark.
  2. (lỗi thời) Không cho ánh sáng đi qua; mờ đục.
    (obsolete) Not allowing the passage of light; opaque.
🎬 Nghe “opacous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish