ora
/ˈōs/danh từ
- Số nhiều.
- Xem os
- Bờ.
Danh từ
- số nhiều của os (“mở giải phẫu”)plural of os (“anatomical opening”)
- (lịch sử) Đơn vị tiền của người Anglo-Saxon.(historical) A unit of money among the Anglo-Saxons.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ora” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish