ora

/ˈōs/
danh từ
  • Số nhiều.
  • Xem os
  • Bờ.
Danh từ
  1. số nhiều của os (“mở giải phẫu”)
    plural of os (“anatomical opening”)
  2. (lịch sử) Đơn vị tiền của người Anglo-Saxon.
    (historical) A unit of money among the Anglo-Saxons.
🎬 Nghe “ora” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish