oral

/ˈorəl/
tính từ
  • Bằng lời nói, nói miệng.
  • (thuộc) miệng.
danh từ
  • Thi nói, thi vấn đáp.
Tính từ
  1. (Quan hệ) Liên quan đến miệng.
    (relational) Relating to the mouth.
    oral hygiene
    Từ đồng nghĩa:mouthly
  2. (quan hệ) Nói thay vì viết.
    (relational) Spoken rather than written.
    an oral presentation
    Từ đồng nghĩa:spokenverbal
Danh từ
  1. (đếm được) Một bài kiểm tra hoặc bài kiểm tra nói, đặc biệt là trong một lớp học ngôn ngữ.
    (countable) A spoken test or examination, particularly in a language class.
    We've got our Spanish oral tomorrow.
  2. (đếm được, thường ở số nhiều) Khám miệng.
    (countable, usually in the plural) A physical examination of the mouth.
  3. (không đếm được, không trang trọng) Dấu ba chấm của quan hệ tình dục bằng miệng.
    (uncountable, informal) Ellipsis of oral sex.
    I gave my boyfriend oral for the first time on his birthday.
  4. (thể hình, đếm được) Dấu chấm lửng của steroid đường uống.
    (bodybuilding, countable) Ellipsis of oral steroid.
🎬 Nghe “oral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish