oral
/ˈorəl/tính từ
- Bằng lời nói, nói miệng.
- (thuộc) miệng.
danh từ
- Thi nói, thi vấn đáp.
Tính từ
- (Quan hệ) Liên quan đến miệng.(relational) Relating to the mouth.oral hygieneTừ đồng nghĩa:mouthly
- (quan hệ) Nói thay vì viết.(relational) Spoken rather than written.an oral presentation
Danh từ
- (đếm được) Một bài kiểm tra hoặc bài kiểm tra nói, đặc biệt là trong một lớp học ngôn ngữ.(countable) A spoken test or examination, particularly in a language class.We've got our Spanish oral tomorrow.
- (đếm được, thường ở số nhiều) Khám miệng.(countable, usually in the plural) A physical examination of the mouth.
- (không đếm được, không trang trọng) Dấu ba chấm của quan hệ tình dục bằng miệng.(uncountable, informal) Ellipsis of oral sex.I gave my boyfriend oral for the first time on his birthday.
- (thể hình, đếm được) Dấu chấm lửng của steroid đường uống.(bodybuilding, countable) Ellipsis of oral steroid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish