oracular

/ˈorəkəl/
tính từ
  • Lời sấm, (thuộc) thẻ bói.
  • Lời tiên tri.
  • Uyên thâm như một nhà tiên tri.
  • Tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm.
  • Mang điềm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một nhà tiên tri.
    Of or relating to an oracle.
  2. Tiên tri, báo trước tương lai.
    Prophetic, foretelling the future.
  3. Khôn ngoan, có thẩm quyền.
    Wise, authoritative.
  4. Khó hiểu, khó hiểu.
    Ambiguous, hard to interpret.
🎬 Nghe “oracular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish