orate

/ȯ-ˈrāt/
động từ
  • Khua môi múa mép, diễn thuyết.
🎬 Nghe “orate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish