orbital cavity

/ˈɔrbətəl ˈkævəti/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "orbital cavity". Phiên âm /ˈɔrbətəl ˈkævəti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "orbital cavity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “orbital cavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish