ore rotundo
/ˌȯr-ē-rō-ˈtən-dō/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ore rotundo". Phiên âm /ˌȯr-ē-rō-ˈtən-dō/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ore rotundo" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ore rotundo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish