biont

Danh từ
  1. Một sinh vật sống
    A living organism
    Từ đồng nghĩa:organism
🎬 Nghe “biont” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish