source
/sɔrs/danh từ
- Nguồn sông, nguồi suối.
- Nguồn, nguồn gốc.
Danh từ
- Người, địa điểm hoặc vật mà từ đó một thứ gì đó (thông tin, hàng hóa, v.v.) đến hoặc được mua.The person, place, or thing from which something (information, goods, etc.) comes or is acquired.The accused refused to reveal the source of the illegal drugs she was selling.Bị cáo từ chối tiết lộ nguồn gốc số ma túy trái phép mà cô đang bán.Từ đồng nghĩa:fund
- Mùa xuân; đầu nguồn; đầu giếng; bất kỳ tập hợp nước nào trên hoặc dưới bề mặt mặt đất nơi dòng suối bắt nguồnSpring; fountainhead; wellhead; any collection of water on or under the surface of the ground in which a stream originates.The main sources of the Euphrates River are the Karasu and Murat Rivers.Nguồn chính của sông Euphrates là sông Karasu và Murat.
- Người cung cấp thông tin của phóng viên.A reporter's informant.
- (Máy tính) Mã nguồn.(computing) Source code.
Động từ
- Để có được hoặc mua sắm: được sử dụng đặc biệt là nguồn lực kinh doanh.To obtain or procure: used especially of a business resource.
- (chuyển tiếp) Tìm thông tin về nguồn của (một câu trích dẫn): tìm một trích dẫn cho.(transitive) To find information about (a quotation)'s source (from which it comes): to find a citation for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “source” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish