outcry

/ˈaʊtˌkraɪ/
danh từ
  • Sự la thét; tiếng la thét.
  • Sự la ó, sự phản đối kịch liệt.
  • Sự bán đấu giá.
động từ
  • Kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai.
🎬 Nghe “outcry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish