outtake
/ˈaʊtˌteɪk/Danh từ
- Một phần của bản ghi âm không có trong phiên bản cuối cùng của phim hoặc album nhạc, thường là do nó có lỗi.A portion of a recording (a take) that is not included in the final version of a film or a musical album, often because it contains a mistake.The DVD for that movie has ten minutes' worth of outtakes.Đĩa DVD của bộ phim đó có thời lượng 10 phút.
- Phiên bản hoàn chỉnh của bản ghi âm hoặc phim bị loại bỏ để nhường chỗ cho phiên bản khác sẽ bị từ chối.A complete version of a recording or film that is dropped in favour of another version, reject.
- Có lỗ xả ra ngoài; một lỗ thông hơi.An opening for outward discharge; a vent.
Động từ
- (Động) Lấy ra, gỡ ra.(transitive) To take out, remove.
- (lỗi thời) Để ngoại trừ.(obsolete) To except.
Giới từ
- (cổ) ngoại trừ; bên cạnh đó.(archaic) except; besides.this is for everyone outtake my wifeđiều này là dành cho tất cả mọi người, hãy vượt qua vợ tôi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outtake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish