over the top
/ˈtɑːp/Tính từ
- (thành ngữ) Vượt quá giới hạn bình thường, dự kiến hoặc hợp lý; thái quá.(idiomatic) Beyond normal, expected, or reasonable limits; outrageous.
- (giao tiếp) Được truyền qua Internet tới tivi hoặc thiết bị tương tự.(communication) Delivered across the Internet to a television or similar device.
- (nông nghiệp, ứng dụng hóa chất nông nghiệp) Đi xuống cây trồng trên đồng ruộng, trái ngược với các đường dùng khác.(agriculture, of agrichemical application) Downward onto plants in the field, as contrasted with other routes of administration.over-the-top dicamba for dicamba-tolerant cropsdicamba vượt trội dành cho cây trồng chịu được dicamba
Trạng từ
- Nghiêm trọng; không thể so sánh được.Egregiously; beyond compare.
- (không thể so sánh được, Thế chiến thứ nhất) Trên lan can chiến hào, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc tấn công vô ích.(not comparable, World War I) Over the parapet of a trench, especially at the start of a futile attack.The men were sent over the top to their certain death.Những người đàn ông đã được đưa lên đỉnh cao cho cái chết chắc chắn của họ.
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem qua, the, top.Used other than figuratively or idiomatically: see over, the, top.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “over the top” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish