overling
Danh từ
- (Hiếm) Cấp trên.(rare) A superior.But the idle-minded overlings who quibbled while they died, …Nhưng những người thừa kế nhàn rỗi vẫn lảng vảng trong lúc chết,…
- (Phương ngữ Anh) Người cai trị; bậc thầy.(UK dialectal) A ruler; master.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish