overling

Danh từ
  1. (Hiếm) Cấp trên.
    (rare) A superior.
    But the idle-minded overlings who quibbled while they died, …
    Nhưng những người thừa kế nhàn rỗi vẫn lảng vảng trong lúc chết,…
  2. (Phương ngữ Anh) Người cai trị; bậc thầy.
    (UK dialectal) A ruler; master.
🎬 Nghe “overling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish