overquantity
Danh từ
- Một số lượng quá mức; dư thừa.An excessive quantity; surplus.
Chưa có góp ý cho “overquantity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overquantity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish