oversend
Động từ
- Để gửi số tiền lớn hơn số tiền được yêu cầu; đến tình trạng dư cung.To send an amount greater than what is required; to oversupply.
- (ambitransitive) Gửi (một tin nhắn, v.v.) cho quá nhiều người.(ambitransitive) To send (a message, etc.) to too many people.
- Để gửi qua, truyền tải.To send over, transmit.
Danh từ
- Một đường truyền lớn hơn mức cần thiết.A transmission that is larger than it should be.
Chưa có góp ý cho “oversend”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oversend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish