oversend

Động từ
  1. Để gửi số tiền lớn hơn số tiền được yêu cầu; đến tình trạng dư cung.
    To send an amount greater than what is required; to oversupply.
  2. (ambitransitive) Gửi (một tin nhắn, v.v.) cho quá nhiều người.
    (ambitransitive) To send (a message, etc.) to too many people.
  3. Để gửi qua, truyền tải.
    To send over, transmit.
Danh từ
  1. Một đường truyền lớn hơn mức cần thiết.
    A transmission that is larger than it should be.

Chưa có góp ý cho “oversend”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oversend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish