overshadow
/ˌoʊvɚˈʃædoʊ/động từ
- Che bóng, che mắt.
- Làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công).
Động từ
- (thông tục) Che khuất cái gì đó bằng cách tạo bóng.(transitive) To obscure something by casting a shadow.
- (thông tục) Thống trị cái gì đó và làm cho nó có vẻ tầm thường.(transitive) To dominate something and make it seem insignificant.
- (Động) Che chở, che chở.(transitive) To shelter or protect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overshadow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish