overshadow

/ˌoʊvɚˈʃædoʊ/
động từ
  • Che bóng, che mắt.
  • Làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công).
Động từ
  1. (thông tục) Che khuất cái gì đó bằng cách tạo bóng.
    (transitive) To obscure something by casting a shadow.
  2. (thông tục) Thống trị cái gì đó và làm cho nó có vẻ tầm thường.
    (transitive) To dominate something and make it seem insignificant.
  3. (Động) Che chở, che chở.
    (transitive) To shelter or protect.
🎬 Nghe “overshadow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish