overseer
/ˈoʊvɚˌsiːjɚ/danh từ
- Giám thị.
- Đốc công.
Danh từ
- Người giám sát hoặc giám sát.One who oversees or supervises.
- (từ cũ) Nhà phê bình.(obsolete) A critic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overseer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish