overseer

/ˈoʊvɚˌsiːjɚ/
danh từ
  • Giám thị.
  • Đốc công.
Danh từ
  1. Người giám sát hoặc giám sát.
    One who oversees or supervises.
  2. (từ cũ) Nhà phê bình.
    (obsolete) A critic.
🎬 Nghe “overseer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish