overspender

/ˌō-vər-ˈspend/
Danh từ
  1. Một người chi tiêu quá mức.
    One who overspends.
    A habitual overspender, I came to dread the arrival of my monthly bank statement.
    Là một người thường xuyên chi tiêu quá mức, tôi cảm thấy lo sợ khi nhận được bảng sao kê ngân hàng hàng tháng.
    Từ đồng nghĩa:spendthrift
🎬 Nghe “overspender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish