overstep
/ˌoʊvɚˈstɛp/động từ
- Đi quá (giới hạn, hạn định... ) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (ngoại động) Đi quá xa (giới hạn); đặc biệt là vượt qua các ranh giới hoặc vượt quá các chuẩn mực hoặc quy ước.(transitive) To go too far beyond (a limit); especially, to cross boundaries or exceed norms or conventions.That color scheme really oversteps the bounds of good taste.Cách phối màu đó thực sự vượt quá giới hạn của gu thẩm mỹ tốt.
- Bước một bước mà chân chạm đất quá xa về phía trước.To take a step in which the foot touches ground too far forward.
- Di chuyển với dáng đi sao cho bàn chân sau chạm đất về phía trước điểm mà bàn chân trước chạm đất.To move with a gait such that the hind foot touches the ground forward of the point where the front foot touches the ground.For quotations using this term, see Citations:overstep.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:overstep.
Danh từ
- Là dáng đi trong đó bàn chân sau chạm đất ở phía trước nơi bàn chân trước chạm đất.A gait in which the hind foot touches ground in front of where the front foot touches the ground.
- Một phong trào trong đó một người vượt qua.A movement in which one oversteps.
- Một quyết định hoặc hành động đi quá xa.A decision or action that goes too far.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overstep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish