overt
/oʊˈvɚt/tính từ
- Công khai, không úp mở.
Tính từ
- Mở và không che giấu hoặc bí mật.Open and not concealed or secret.
- (Huy hiệu học) Tiết lộ.(heraldry) Disclosed.
Danh từ
- (Khoa học học) Một hành động hoặc điều kiện được cho là có hại cho sự sống còn của một người và do đó phi đạo đức; ý thức về hành vi đó.(Scientology) An action or condition said to be detrimental to one’s own survival and thus unethical; the consciousness of such behaviour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish