overt

/oʊˈvɚt/
tính từ
  • Công khai, không úp mở.
Tính từ
  1. Mở và không che giấu hoặc bí mật.
    Open and not concealed or secret.
  2. (Huy hiệu học) Tiết lộ.
    (heraldry) Disclosed.
Danh từ
  1. (Khoa học học) Một hành động hoặc điều kiện được cho là có hại cho sự sống còn của một người và do đó phi đạo đức; ý thức về hành vi đó.
    (Scientology) An action or condition said to be detrimental to one’s own survival and thus unethical; the consciousness of such behaviour.
🎬 Nghe “overt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish