overstated

/ˌoʊvɚˈsteɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overstate
Tính từ
  1. Đã bị cường điệu hóa; phóng đại; được nêu, hiển thị hoặc trình bày quá hoành tráng hoặc nổi bật.
    Having been overstated; exaggerated; stated, displayed, or presented too grandly or prominently.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của overstate
    simple past and past participle of overstate
🎬 Nghe “overstated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish