oversweet

/ˌō-vər-ˈswēt/
tính từ
  • Ngọt quá, ngọt lự.
Tính từ
  1. Quá ngọt ngào; quá ngọt ngào.
    Too sweet; excessively sweet.
🎬 Nghe “oversweet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish