overstate

/ˌoʊvɚˈsteɪt/
động từ
  • Nói quá, cường điệu, phóng đại.
Động từ
  1. (ngoại động) Tuyên bố hoặc khẳng định quá nhiều.
    (transitive) To state or claim too much.
  2. (thông tục) Phóng đại; để tuyên bố hoặc tuyên bố ở một mức độ lớn hơn thực tế.
    (transitive) To exaggerate; to state or claim to a greater degree than reality.
    I think it is overstating matters to say that an hour online is spending all night on the computer.
    Tôi nghĩ sẽ là quá đáng khi nói rằng một giờ trực tuyến là dành cả đêm trên máy tính.
🎬 Nghe “overstate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish