overstatement
/ˌoʊvɚˈsteɪt/danh từ
- Lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại.
- Sự cường điệu.
Danh từ
- Một sự cường điệu; một tuyên bố vượt quá những gì là hợp lý.An exaggeration; a statement in excess of what is reasonable.The story he gave was something of an overstatement of the facts.Câu chuyện anh kể có phần cường điệu hóa sự thật.
- Xu hướng cường điệu hóa.The tendency to overstate.She had a knack for overstatement.Cô ấy có tài nói quá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overstatement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish