overstatement

/ˌoʊvɚˈsteɪt/
danh từ
  • Lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại.
  • Sự cường điệu.
Danh từ
  1. Một sự cường điệu; một tuyên bố vượt quá những gì là hợp lý.
    An exaggeration; a statement in excess of what is reasonable.
    The story he gave was something of an overstatement of the facts.
    Câu chuyện anh kể có phần cường điệu hóa sự thật.
    Từ đồng nghĩa:exaggerationhyperbole
  2. Xu hướng cường điệu hóa.
    The tendency to overstate.
    She had a knack for overstatement.
    Cô ấy có tài nói quá.
    Từ đồng nghĩa:exaggerationhyperbole
🎬 Nghe “overstatement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish