oversum

Danh từ
  1. Một tổng thể không chỉ là tổng của các bộ phận của nó; siêu cộng.
    A whole that is more than the sum of its parts; superaddition.
Động từ
  1. Cộng không chính xác, đạt được tổng số quá lớn.
    To add up incorrectly, arriving at a total that is too large.

Chưa có góp ý cho “oversum”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oversum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish