overtax

/ˌoʊvɚˈtæks/
động từ
  • Đánh thuế quá nặng.
  • Bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai... ).
Động từ
  1. Đánh thuế ở mức độ quá mức.
    To tax to an excessive degree.
  2. Để quá tải.
    To overburden.
    The overtaxed shaft snapped.
    Trục bị đánh thuế quá mức bị gãy.
🎬 Nghe “overtax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish