overtask

động từ
  • Trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá.
Động từ
  1. (thông tục) Làm nhiệm vụ quá nặng nhọc; giao cho ai đó hoặc cái gì đó quá nhiều nhiệm vụ; đến quá tải.
    (transitive) To task too heavily; to give someone or something too many tasks; to overburden.
🎬 Nghe “overtask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish