overused

/ˌoʊvɚˈjuːz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overuse
Tính từ
  1. Được sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
    Used too much, or too often.
  2. (của một từ hoặc cụm từ) Hackneyed hoặc sáo rỗng.
    (of a word or phrase) Hackneyed or clichéd.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của việc lạm dụng
    simple past and past participle of overuse
🎬 Nghe “overused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish