overview
/ˈoʊvɚˌvjuː/danh từ
- Sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.
Danh từ
- Một bản tóm tắt ngắn gọn, như một cuốn sách hoặc một bài thuyết trình.A brief summary, as of a book or a presentation.
- (hiếm) Nhìn từ trên cao.(rare) A view from above.
- (lỗi thời) Sự kiểm tra.(obsolete) An inspection.
Động từ
- (ngoại động) Tham gia vào một cái nhìn tổng quan; để cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn.(transitive) To engage in an overview; to provide a brief summary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish