overview

/ˈoʊvɚˌvjuː/
danh từ
  • Sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.
Danh từ
  1. Một bản tóm tắt ngắn gọn, như một cuốn sách hoặc một bài thuyết trình.
    A brief summary, as of a book or a presentation.
  2. (hiếm) Nhìn từ trên cao.
    (rare) A view from above.
  3. (lỗi thời) Sự kiểm tra.
    (obsolete) An inspection.
Động từ
  1. (ngoại động) Tham gia vào một cái nhìn tổng quan; để cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn.
    (transitive) To engage in an overview; to provide a brief summary.
🎬 Nghe “overview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish