overwrought
/ˌoʊvɚˈrɑːt/tính từ
- Phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều).
- Cuống cuồng, cuống quít.
- Gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ.
Động từ
- (cổ) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của làm việc quá sức(archaic) simple past and past participle of overwork
Tính từ
- Quá lo lắng, phấn khích, căng thẳng, tức giận, lo lắng hoặc khó chịu; quá xúc động; rất khó chịu.Excessively nervous, excited, tense, angry, anxious, or upset; overemotional; very uneasy.
- Xây dựng; baroque; quá mức.Elaborate; baroque; overdone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overwrought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish