overwrought

/ˌoʊvɚˈrɑːt/
tính từ
  • Phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều).
  • Cuống cuồng, cuống quít.
  • Gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ.
Động từ
  1. (cổ) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của làm việc quá sức
    (archaic) simple past and past participle of overwork
Tính từ
  1. Quá lo lắng, phấn khích, căng thẳng, tức giận, lo lắng hoặc khó chịu; quá xúc động; rất khó chịu.
    Excessively nervous, excited, tense, angry, anxious, or upset; overemotional; very uneasy.
  2. Xây dựng; baroque; quá mức.
    Elaborate; baroque; overdone.
🎬 Nghe “overwrought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish