oviform

/ˈoʊ.vɚfɔrm/
tính từ
  • Hình trứng.
🎬 Nghe “oviform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish