boo-boo

/ˈbuːˌbuː/
Danh từ
  1. (đếm được, thông tục, thường có tính trẻ con) Một sai lầm hoặc lỗi lầm.
    (countable, colloquial, often childish) A mistake or error.
  2. (đếm được, thông tục, trẻ con, bởi hoặc đối với trẻ nhỏ) Một vết thương nhỏ, chẳng hạn như vết cắt hoặc vết bầm tím.
    (countable, colloquial, childish, by or to young children) A minor injury, such as a cut or a bruise.
    Từ đồng nghĩa:owiescrapebruisenickscratch
  3. (không đếm được, thông tục, trẻ con, bởi hoặc đối với trẻ nhỏ) Phân.
    (uncountable, colloquial, childish, by or to young children) Feces.
    Từ đồng nghĩa:boom-boomdoo-doopooboo-boocaca
Động từ
  1. (thông tục, trẻ con, nội động) Phạm lỗi.
    (colloquial, childish, intransitive) To make a mistake.
  2. (thông tục, trẻ con, bởi hoặc đối với trẻ nhỏ, ngoại động) Đi đại tiện.
    (colloquial, childish, by or to young children, transitive) To defecate.
🎬 Nghe “boo-boo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish