own up

/oʊn əp/
Động từ
  1. (nội động) Thừa nhận, thú nhận, hoặc thừa nhận tội lỗi hoặc trách nhiệm. [với đến]
    (intransitive) To acknowledge, confess, or admit guilt or responsibility. [with to]
    I'll own up: I glued your mouse to its mat.
    Tôi sẽ thừa nhận: Tôi đã dán con chuột của bạn vào tấm lót của nó.
    Từ đồng nghĩa:fess upcome clean
🎬 Nghe “own up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish