fess up
/ˈfɛs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fess up". Phiên âm /ˈfɛs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fess up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fess up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish