pacesetter

/ˈpeɪsˌsɛtɚ/
danh từ
  • Như pacemaker.
Danh từ
  1. Người hoặc cái đó quyết định tốc độ hành động thông qua việc lãnh đạo.
    One who or that which determines the rate of action through leading.
🎬 Nghe “pacesetter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish