para-
/ˈpär-ə/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "para-". Phiên âm /ˈpär-ə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "para-" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “para-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish