passenger bogie

/ˈpæsənʤər ˈbʊgi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "passenger bogie". Phiên âm /ˈpæsənʤər ˈbʊgi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "passenger bogie" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “passenger bogie”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “passenger bogie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish