paysheet

Danh từ
  1. Một tài liệu cho biết số tiền phải trả cho một nhân viên.
    A document indicating the amount of money to be paid to an employee.
    Từ đồng nghĩa:payroll
🎬 Nghe “paysheet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish