peery

/ˈpiri/
Tính từ
  1. (hiếm) Có xu hướng ngang hàng; tò mò, tò mò, tò mò.
    (rare) That tends to peer; prying, inquisitive, curious.
  2. (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến đồng nghiệp hoặc quý tộc.
    (rare) Of or pertaining to peers or the peerage.
Danh từ
  1. (Scotland) con quay
    (Scotland) spinning top
🎬 Nghe “peery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish