peery
/ˈpiri/Tính từ
- (hiếm) Có xu hướng ngang hàng; tò mò, tò mò, tò mò.(rare) That tends to peer; prying, inquisitive, curious.
- (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến đồng nghiệp hoặc quý tộc.(rare) Of or pertaining to peers or the peerage.
Danh từ
- (Scotland) con quay(Scotland) spinning top
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish