pene-
/ˌpiːni/Tiền tố
- Hầu như sự vật hoặc tính chất được thể hiện bằng gốc, như peneplain (gần như một đồng bằng), bán đảo (gần như một hòn đảo), áp chót (gần như cuối cùng), penumbra (gần như trong bóng tối).Almost the thing or quality expressed by the root, as peneplain (almost a plain), peninsula (almost an island), penultimate (almost the last), penumbra (almost in shadow).Near-synonyms: quasi-, semi-, sub-Từ gần đồng nghĩa: quasi-, semi-, sub-
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pene-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish