quasi-
/ˈkweɪˌzaɪ/- Phần nào.
Tiền tố
- Hầu hết; hầu như.Almost; virtually.
- Rõ ràng, có vẻ, hoặc giống như.Apparently, seemingly, or resembling.
- Ở một mức độ hoặc mức độ hạn chế; được phần nào hoặc một phần.To a limited extent or degree; being somewhat or partially.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quasi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish